thông tin liên hệ
Mr Trần Dũng
- 0933906158

Chia sẻ lên:
NH4OH AMONIAC

NH4OH AMONIAC

Giá sản phẩm:
LIÊN HỆ
Hình thức thanh toán:
LINH ĐỘNG
Giao hàng/ thời gian:
TẬN NƠI

Mô tả chi tiết

 

TÊN SẢN PHẨM

AMONIAC -18%-22%

Số CAS hoặc số UN

 

Công thức

NH4OH

Quy cách

205 lít/ phi

Xuất xứ

Việt Nam

Ngoại quan

Dạng dung dịch lỏng không màu, có mùi khai

Ứng dụng

Dùng để điều chế phân đạm, điều chế acid nitric, chống đông mủ cao su, nghành keo, sản xuất tơ, nghành dệt may.

Bảo quản

Bảo quản ở nơi thông thoáng, mát mẻ và bố trí gần nguồn nước để kịp thời xử lý sự cố hóa chất xảy ra.

Cảnh báo an toàn

- Nếu dính vào mắt: ngay lập tức rửa với nước trong 15 phút và liên hệ trung tâm y tế gần nhất.

- Nếu dính vào da: ngay lập tức phun một lượng lớn nước vào vùng da bị tiếp xúc và bôi chất giữ ẩm để tránh da bị mất nước. Loại bỏ quần áo bị nhiễm   hóa chất và liên hệ trung tâm y tế gần nhất.

- Nếu hít phải: di chuyển nạn nhân đến nơi không khí thoáng mát. Nếu nạn nhân không thể thở thì hô hấp nhân tạo. Trường hợp nghiêm trọng, phải dùng   bình oxy. Sau đó, liên hệ trung tâm y tế gần nhất.

- Nếu nuốt phải: không được nôn mửa trừ khi có sự hướng dẫn của nhân viên y tế. Nếu nạn nhân bất tỉnh, không được cho bất kì thứ gì vô miệng của nạn nhân và liên hệ trung tâm y tế gần nhất.

Xem thêm các sản phẩm liên quan
TOLUEN C6H5CH3
TOLUEN C6H5CH3
NA2SO4 Natri sunfat
NA2SO4 Natri sunfat
BORAX HÀN THE CÔNG NGHIỆP
BORAX HÀN THE CÔNG NGHIỆP
SIKA TRONG XÂY DỰNG
SIKA TRONG XÂY DỰNG
Sodium Bicarbonate
Sodium Bicarbonate
CANXI OXIT
CANXI OXIT
DMSO
DMSO
NAOH 99 XÚT VẢY
NAOH 99 XÚT VẢY
NH4OH AMONIAC
NH4OH AMONIAC
Hóa Chất Tạo Đặc Hec
Hóa Chất Tạo Đặc Hec
OXY 50
OXY 50
HCL axit clohidric
HCL axit clohidric
XÚT 32
XÚT 32
NH4CL - Ammonium chloride
NH4CL - Ammonium chloride
NA2S2O5 SODIUM METABISUNFIT
NA2S2O5 SODIUM METABISUNFIT
NA2HPO4.12H2O
NA2HPO4.12H2O
HÓA CHẤT THỦY TINH VÀ GẠCH
HÓA CHẤT THỦY TINH VÀ GẠCH
HÓA CHẤT NỒI HƠI
HÓA CHẤT NỒI HƠI
Hóa Chất Nghanh Gỗ
Hóa Chất Nghanh Gỗ
HÓA CHẤT XỬ LÝ NƯỚC
HÓA CHẤT XỬ LÝ NƯỚC
H2SO4 acid sulfuric đậm đặc
H2SO4 acid sulfuric đậm đặc
NA2S208 SODIUM PERSUNFAT
NA2S208 SODIUM PERSUNFAT
(NH4)2S2O8 Ammonium Persulfate
(NH4)2S2O8 Ammonium Persulfate
ĐẠM PHÚ MỸ
ĐẠM PHÚ MỸ
OXY 35
OXY 35
ZNCL2 KẼM CLORUA
ZNCL2 KẼM CLORUA
Xút vảy Natri hydroxit NaOH 99
Xút vảy Natri hydroxit NaOH 99
OXY 50
OXY 50
HCL 32 AXIT CLOHIDRICH
HCL 32 AXIT CLOHIDRICH
SILICONE TÁCH KHUÔN
SILICONE TÁCH KHUÔN
JAVEN NaClO
JAVEN NaClO
Xút Vẩy Natri hydroxit NaOH
Xút Vẩy Natri hydroxit NaOH
SODIUM PHOSPHATE STPP
SODIUM PHOSPHATE STPP
TẨY RỬA LAS
TẨY RỬA LAS
NH4OH AMONIAC
NH4OH AMONIAC
HÓA CHẤT PAC
HÓA CHẤT PAC
CHLORINE KHỬ TRÙNG DIỆT KHUẨN
CHLORINE KHỬ TRÙNG DIỆT KHUẨN
CỒN 96
CỒN 96
Al2(SO4)3 PHÈN NHÔM
Al2(SO4)3 PHÈN NHÔM
HNO3 Axit Nitric
HNO3 Axit Nitric
oxy viên
oxy viên
Axít fomic HCOOH
Axít fomic HCOOH
Sodium Bicarbonate NAHCO3
Sodium Bicarbonate NAHCO3